Trangloren IELTS Writing

Học 13 frames
argue mọi đề Band 7+

Guidebook đầy đủ cho Argument Bank — cấu trúc lập luận, hệ vocabulary 13k cụm từ, cách ngôn ngữ "lên đời" theo band, mạng lưới frame, toàn bộ chế độ luyện & bộ công cụ giáo viên. Mọi số liệu tính trực tiếp từ kho data thật.

01

Ý tưởng cốt lõi

Core Insight

Có hàng trăm topic, nhưng chỉ ~13 kiểu lập luận lặp lại. Làm chủ 13 frames = đủ "đạn" cho mọi đề Task 2 ở Band 7+.

Mỗi frame có 6 atoms (3 phía A + 3 phía B). Mỗi atom là một mini-argument hoàn chỉnh gồm 7 thành phần, viết sẵn ở 5 band level kèm vocabulary.

  • Side A (ủng hộ) & Side B (phản biện) — đủ viết "discuss both views" hoặc chọn 1 bên.
  • Mỗi thành phần có vocab riêng, "lên đời" theo band.
02

Giải phẫu một Atom (7 thành phần)

Một atom = một đoạn body hoàn chỉnh: nêu luận điểm → giải thích → ví dụ, chuyển ý, rồi phản biện tương tự. Màu = vai trò (xanh dương = Claim, vàng = Reason, xanh lá = Example).

03

Cùng 1 lập luận, "lên đời" theo Band

Điểm mạnh nhất: logic giữ nguyên, chỉ ngôn ngữ tinh vi dần A2 → C2. Học sinh thấy chính xác cần nâng câu chữ thế nào để lên band.

Câu argue dài & phức tạp gấp ~4 lần khi đi từ A2 lên C2.

04

13 Frames & 3 Tier ưu tiên

13 frames chia 3 tier theo độ ưu tiên học. Tier 1 = học trước (nền tảng nhất, phủ rộng nhất).

05

Hệ Vocabulary — cụm từ

Mỗi atom-level kèm collocations (cụm từ học thuật), không phải từ lẻ — đây mới là thứ nâng band Lexical Resource.

Example (E1/E2) giàu vocab nhất — vì ví dụ cần từ ngữ cụ thể, sinh động.

  • 6 trường vocab/atom (C1·R1·E1·C2·R2·E2), color-coded theo vai trò.
  • Collocations, không phải từ đơn — vd "constitutes a foundational liberty", "state interference".
  • Độ tinh vi tăng theo band: cụm dài hơn (A2 ~ từ → C2 ~ từ/cụm).
  • Trong tool: vocab hiện dạng chip màu; Practice mode random keywords để học sinh tự ghép câu; Vocab Export dedup cho giáo viên.
06

Cấu trúc kho & pattern ví dụ

  • 13 frames × 6 atoms = 78 (A1·A2·A3 + B1·B2·B3).
  • 39 atom Side A & 39 atom Side B — cân bằng hai chiều.
  • Mỗi atom × 5 band = 390 content sets.

Ví dụ phía mình (E1) thường THỰC TẾ (đáng tin); phản biện (E2) thường GIẢ ĐỊNH ("nếu... thì..."). Dạy học sinh dùng đúng loại ví dụ đúng chỗ.

07

Transfer Power — học atom, dùng cho nhiều đề

Mỗi atom ≈ đề

Làm chủ kho atoms = sẵn sàng cho /226 đề IELTS thật. Không học topic lẻ — học pattern, transfer khắp nơi.
08

Mạng lưới Cross-frame

Các frame chồng lấn nhau — học 1 frame mở khóa lập luận cho frame khác. Frame "hub" nối nhiều frame nhất nên học sớm.

09

Lắp ráp: 7 thành phần → 1 đoạn body

Ráp tuần tự 7 thành phần là ra ngay một body paragraph "discuss both views" chuẩn. Tool Body Builder làm việc này tự động.

C1R1E1LINKC2R2E2

= "Một mặt, [C1] bởi vì [R1]; ví dụ [E1]. Tuy nhiên, [LINK] [C2] vì [R2]; chẳng hạn [E2]." → đổi band level là cả đoạn "lên đời" theo.

  • Body Builder: layout 2 cột + đoạn ráp sẵn, copy cả đoạn hoặc từng argument.
  • Học sinh học cách nối ý mượt (LINK) và giữ cân bằng 2 chiều.
10

Các chế độ luyện (dễ → khó)

7 cách luyện, xếp theo độ khó. Vòng lặp chung: scaffold → keywords gợi ý → tự viết → so sánh với model.

Chế độLuyện gìScaffoldĐộ khóKhi nào dùng
BrowseĐọc hiểu cả atom + vocab chipHiện đủVào đầuTrước khi luyện, để nắm cấu trúc & từ vựng
Examples OnlyViết E1/E2C + R cho sẵnDễ nhấtBắt đầu luyện viết từ đây
Reasons OnlyViết R1/R2 (giải thích)C cho sẵnVừaLuyện logic giải thích
Claims OnlyViết C1/C2 (luận điểm)KhôngVừaTập viết claim cô đọng, arguable
Full (6 bước)Cả atom: C1→R1→E1→C2→R2→E2Từng bướcKhóRáp trọn một atom
Full ParagraphViết liền cả đoạnTối thiểuKhó nhấtMô phỏng thi thật
QuizĐiền chỗ trống C/R/E, chấm ngayKiểm traTự kiểm tra độ nhớ, tự rate atom
🧱
Session Mode: xếp hàng 6 atoms của 1 frame, luyện liên tiếp kèm progress bar — học trọn 1 frame trong 1 phiên.
11

Mastery & Ôn ngắt quãng

Tool theo dõi tiến độ từng atom & tự lên lịch ôn — học để nhớ lâu, không học vẹt.

  • New — chưa học.
  • Studying — đang luyện (rate Hard).
  • Mastered — đã thạo (rate Easy).

Progress bar theo từng frame, lưu localStorage.

Sau khi Show Model (xem đáp án mẫu), học sinh tự đánh giá Easy hay Hard → tool tự xếp lịch ôn lại.

  • Hard → ôn sau 1 ngày
  • Easy → 3 ngày
  • Mastered → 7 ngày

Ôn đúng lúc sắp quên = ghi nhớ dài hạn.

12

Bộ công cụ Giáo viên

Argument Bank không chỉ cho học sinh tự luyện — còn là bộ soạn giáo án.

Soạn đề

🎯 Question Mapper

Dán đề IELTS bất kỳ → keyword scoring → gợi ý top 4 frame phù hợp kèm % liên quan. Biết ngay dạy frame nào cho đề đó.

In ấn

📦 Lesson Pack Generator

Chọn frame + level → xuất tab in được: atoms, vocab, bài tập điền trống, writing sheet — sẵn cho buổi học.

Vocab

📋 Vocab Export

Copy vocab của atom hiện tại (6 trường, đã dedup) cho tài liệu lớp.

Vocab

🗂️ Full Frame Vocab

Gom toàn bộ vocab của cả frame → tạo word list cho cả bài học.

Liên kết

🔗 Cross-Frame Connections

Frame nào overlap với frame nào → plan chuỗi bài liên quan, navigate trực tiếp.

Lộ trình

📚 Tier Curriculum

13 frame xếp theo 3 tier → giáo trình sẵn, click để mở & chọn frame.

13

Quy trình học — 2 chế độ

Argument Bank dùng theo 2 chế độ: gắn với bài viết hằng ngày (chế độ chủ lực — mỗi ngày 1 đề Task 2) và tự học frame mới (khi sang frame mới trong lộ trình). Nguyên tắc lõi của cả hai: tool dùng lúc nạp và lúc mổ, không bao giờ lúc viết.

🔵 NẠP
Idea Web · 8'
✍️ VIẾT BÀI
tool ĐÓNG
🟠 MỔ
tại đây · 12'
🟣 LEO BAND
tại đây · cuối tuần 20'

Nửa đầu chu trình (🔵 Nạp — trước khi viết) thao tác trên Idea Web — xem Frames Roadmap → Nghi thức.

🎚️ Thang tự chủ — MƯỢN → LAI → TỰ. Bank không phải để chép, mà để cai dần:
📘 MƯỢN (mới học frame) — đọc atom mẫu + Vocab Practice; example bắt buộc bản địa hóa thành của em.
🌗 LAI (đã quen) — mode "Lai" trong Vocab Practice: nhận claim, tự viết Reason + Example bằng ý riêng; mẫu chỉ để đối chiếu — ý khác mẫu là TỐT.
🛠 TỰ (có ý riêng / gặp đề ngoài kho) — nút "🛠 Atom của em": đúc ý của em qua khuôn C→R→E; atom tốt được giáo viên duyệt vào ⭐ kho của lớp mang tên em — kho lớn dần theo chính học viên.
Đề lạ mà frame gợi ý không khớp? Đừng ép ý theo bank. Khuôn C→R→E và trục mâu thuẫn áp được cho MỌI ý — đó mới là thứ cần thuộc, không phải nội dung atom. Kỹ năng đích trong phòng thi là tự sinh ý không cần bank.

🟠 MỔ BÀI — sau khi nhận feedback (12 phút, mỗi ngày)

1

Mở đúng atom của đề hôm nay

Chọn frame của đề (đã biết từ lúc Nạp) → atom có góc lập luận mình đã dùng trong bài.

2

Vocab Practice — mode Full

Tự gõ lại từng phần C→R→E từ scaffold + keywords, bằng trí nhớ — rồi mới Show Model để so. Đây chính là lúc nhìn thấy khoảng cách giữa câu mình và câu mẫu.

3

Viết lại 1 đoạn — không viết lại cả bài

Chọn đoạn yếu nhất theo feedback, viết lại theo góc atom vừa luyện. Example trong atom phải thay bằng ví dụ của mình.

4

Rate & vào hàng đợi ôn

Rate Easy/Hard → Review Queue tự xếp lịch 1/3/7 ngày. Mỗi sáng mở tool: trả nợ Review trước, học mới sau.

🟣 LEO BAND — cuối tuần (20 phút)

1

Mở lại atom đã thạo trong tuần

Chọn atom đã Mastered → gạt level bar lên +1 band (đang B1 → xem B2).

2

Ghi ra 3 khác biệt

So từng cặp câu cùng vị trí (C1 của B1 vs C1 của B2): khác gì về cấu trúc câu · collocation · độ nén ý? Viết ra giấy, không làm trong đầu.

3

Nâng 1 đoạn bài cũ

Lấy 1 bài đã viết trong tuần → viết lại 1 đoạn ở band mới, dùng chính các khác biệt vừa ghi ra.

📗 TỰ HỌC FRAME MỚI — khi sang frame mới trong lộ trình (~30 phút)

1

Chọn frame theo Tier

Theo nhịp tuần (mỗi tuần 1 frame). Mở Browse đọc 6 atoms + vocab chip — chỉ đọc, chưa luyện.

2

Luyện viết tăng dần

Examples Only → Reasons → Claims → Full. Mỗi bước: đọc scaffold, dùng keywords, tự viết, so model.

3

Rate & lên lịch ôn

Sau Show Model → rate Easy/Hard → atom vào Review Queue (ôn lại đúng lịch 1/3/7 ngày).

4

Ráp đoạn hoàn chỉnh

Body Builder: ghép C1→...→E2 thành body paragraph, copy ra; thử ở band cao hơn.

5

Kiểm tra & mở rộng

Quiz tự kiểm tra; Session luyện trọn frame; rồi sang frame Tier kế tiếp.

⚖️ 3 luật chống học vẹt — ① Tool đóng khi viết bài, không vừa viết vừa tra; ② Tái tạo, không chép — mọi câu phải đi qua trí nhớ; ③ Example thay bằng của mình — bản địa hoá thành ví dụ Việt Nam / trải nghiệm cá nhân.