Ba loại đề, ba cách phân tích khác nhau. Mỗi phần đi theo đúng thứ tự em sẽ làm khi ngồi vào bàn thi: đọc biểu đồ → chọn ý → viết overview → triển khai thân bài → tự kiểm.
| Loại | Câu hỏi trung tâm | Thì |
|---|---|---|
| Line / Bar CÓ mốc thời gian | Cái gì tăng, cái gì giảm, và kết thúc ở đâu? | quá khứ |
| Bar KHÔNG có thời gian | Cái nào cao nhất, thấp nhất, cách nhau bao nhiêu? | hiện tại |
| Pie | Miếng nào lớn nhất/nhỏ nhất, có hai miếng nào gần bằng nhau? | tuỳ mốc |
| Table | Mẫu hình nào lặp lại, và ngoại lệ nào phá mẫu hình đó? | tuỳ mốc |
Với bảng số liệu, đừng đọc bảng như đọc danh sách. Bảng nào cũng có một mẫu hình + ít nhất một ngoại lệ — tìm ra ngoại lệ chính là chỗ lấy điểm cao.
Trả lời bằng miệng 6 câu này trước khi cầm bút. Giám khảo cũng làm đúng việc này trước khi đọc bài em.
Viết 2 dòng này ra nháp. Mất 60 giây, nhưng gần như không thể viết lệch nữa.
Overview phải là đoạn RIÊNG, đứng sau mở bài. Gộp vào mở bài là mất điểm cả hai tiêu chí.
Bài này viết rất khá — ba tiêu chí kia đều 7–8. Nhưng điểm Trả lời đề chỉ được 5, gần như chỉ vì một câu:
❌ "In general, it can be observed that the gap among the four figures was narrowed towards the end of the illustrated period."
Vì sao hỏng: "gap narrowed" không cho biết nước nào cao, nước nào thấp. Đọc xong overview người chấm vẫn chưa biết gì về dữ liệu.
✅ "South Africa recorded the highest share throughout, while Nigeria remained lowest despite a sharp late rise."
| Loại | Công thức |
|---|---|
| Có thời gian | Overall, [A] recorded the highest [measure] throughout, while [B] remained the lowest. [Một quan sát bổ sung]. |
| Table không có xu hướng rõ | Overall, [mẫu hình nổi bật nhất]. Notably, [ngoại lệ đáng chú ý]. |
| Pie | Overall, [miếng lớn nhất] accounted for the majority of [measure], while [miếng nhỏ nhất] represented only a marginal proportion. |
| Tiêu chí TA | Nguyên văn | Nghĩa là gì |
|---|---|---|
| Band 6 | presents an overview with information appropriately selected | Có overview. Dữ liệu chọn đúng. |
| Band 7 | presents a clear overview of main trends, differences or stages | clear = đọc một lần là hiểu.main = có thứ bậc. |
Biểu đồ có mốc thời gian → từ áp dụng được là trends. Bar/pie/table không có thời gian → differences. Chữ main là chỗ hay mất điểm nhất: liệt kê bốn nước ngang hàng nhau thì mọi dữ kiện đều đúng mà vẫn là band 6 — vì chưa nói cái nào chính.
Gọi là "khe" vì đây là bốn ô phải điền, không phải bốn cách để chọn lấy một. Cả bốn nằm trong cùng một overview — điền đủ thì lên 7, bỏ trống khe nào thì tụt đúng ở chỗ đó.
| Khe | Mua điểm gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Mẫu hình chung | gọi tên trends / differences | X recorded the highest share throughout · all four categories declined |
| 2. Cường độ + phạm vi | chữ clear | throughout · across all four · consistently · sharply · only marginally |
| 3. Cái nổi trội nhất | chữ main — sự phân cấp | the steepest rise · the widest gap · by far the largest share |
| 4. Vế chống — ngoại lệ đi ngược | đặc điểm chính thứ hai | despite a sharp late rise · with the exception of · the only category to fall |
Quay lại đúng hai câu ở trên, thêm một bậc ở giữa:
throughout = khe 2 · despite a sharp late rise = khe 4.Khoảng cách 6.5 → 7 ở đây chỉ là hai cụm từ. Câu ✅ trang dạy từ đầu vốn đã đủ bốn khe — bảng trên chỉ nói ra vì sao nó đủ.
throughout · by the final year · over the first decade → chưa đạt clear.Đây là khe hay bị bỏ nhất. Phân bậc cho đúng:
Một bài Table đạt 9 làm đúng điều này ngay trong overview:
✅ "Interestingly, reading is the only mentioned pastime activity for Japanese — yet they engage in it at a higher rate than any of the other ten countries."
Quan sát đó không phải ý kiến cá nhân — nó là một sự thật trong bảng mà người đọc lướt sẽ bỏ sót. Đó là khác biệt giữa "em đọc được bảng" và "em hiểu bảng nói gì".
Dạng quan sát đáng thêm:
| Độ dài | Đánh giá |
|---|---|
| 170 – 190 từ | lý tưởng |
| tới 200 | chấp nhận được |
| 201 – 220 | bị nhắc |
| trên 220 | bị đánh dấu rõ — dấu hiệu không biết chọn lọc |
Ba luật chọn lọc:
Nhiều bạn tưởng đây là lỗi từ vựng. Không — đây là lỗi Trả lời đề, vì Task 1 là báo cáo dữ liệu, không phải bài bình luận.
| ❌ Sai | Vì sao | ✅ Đúng |
|---|---|---|
only 4% · only four years | hàm ý thất vọng — chỉ khi đứng trước SỐ LƯỢNG | stood at approximately 4% |
merely | hàm ý không đáng kể | (bỏ hẳn) |
suffered a decline | phán xét tiêu cực | recorded a decline / fell |
managed to increase | hàm ý nỗ lực | increased |
surprisingly / unfortunately | ý kiến / cảm xúc | (bỏ hẳn) |
impressive | đánh giá giá trị | (tả con số thay vì tính từ) |
only đứng trước con số (nghĩa "chỉ có ... thôi" → chê ít).the only X nghĩa là "X duy nhất" — đó là sự thật trong biểu đồ, không phải ý kiến, và là dấu hiệu quan sát tốt:
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|---|---|
dominated | accounted for the largest share |
overtook | surpassed / exceeded |
fell behind | recorded a lower figure than |
took the lead / witnessed | recorded / showed |
rose to the second highest position | increased to become the second most common type at 24.6% |
Dòng cuối là lỗi thật của một bài đạt band 9 — bài rất tốt vẫn bị trừ vì đúng câu này.
Task 1 không giải thích vì sao. perhaps because... · it seems that... · this may be due to... đều bị phạt. Chỉ tả cái nhìn thấy.
Chọn sai mức mạnh/yếu của động từ là sai dữ liệu, không chỉ sai từ — bị trừ ở cả hai tiêu chí.
Đối chiếu hình dạng đường với độ mạnh của từ:
| Hướng | Nhẹ | Vừa | Mạnh |
|---|---|---|---|
| Tăng | crept up · edged up · rose slightly | rose gradually · increased steadily | surged · soared · jumped sharply |
| Giảm | dipped · edged down · fell slightly | declined gradually · dropped steadily | plummeted · fell sharply · collapsed |
| Ổn định | remained stable · stayed constant | levelled off · plateaued | — |
| Dao động | fluctuated slightly | varied · oscillated | fluctuated wildly |
Đếm cụm khác nhau, không đếm lần lặp.
Nếu 3 đối tượng trở lên cùng một hướng mà đều dùng một động từ:
| Tỉ lệ lặp | Hậu quả |
|---|---|
| dưới 30% | không sao |
| 30 – 50% | bị trừ nhẹ |
| trên 50% | Vốn từ trần 6, dù đếm 1 có cao đến đâu |
Nghĩa là: mọi thứ tăng đều gọi là increased → tự chặn mình ở band 6.
the figure for Vietnam · the figure for Japan… để giới thiệu nhiều đối tượng khác nhau không phải nghèo từ vựng — đó là khung báo cáo nhất quán, và cụm này nằm trong danh sách được miễn trừ. Đừng sợ lặp nó.
Khe 1 và khe 2 giống nhau ở cả ba trục; chỉ khe 3 và khe 4 đổi khung ngữ pháp và đổi vị trí:
| Trục thân bài | Khung ngữ pháp bắt buộc ở overview | Khe 3 nằm ở đâu | Khe 4 nằm ở đâu |
|---|---|---|---|
| Theo thứ hạng | [X] accounted for the largest…, while [Y] the smallest | vế largest | câu 2 — ngoại lệ về thứ hạng |
| Theo giai đoạn | Until [mốc]… ; thereafter… | vế chứa biến động mạnh nhất | vế thereafter nếu chiều đảo |
| Theo nhóm đối tượng | [A] and [B] followed a similar pattern, whereas [C]… | nhóm nổi trội | vế whereas — nó chính là thân 2 |
THEO THỨ HẠNG
"South Africa accounted for the largest manufacturing share throughout, while Nigeria recorded the smallest, despite a sharp late rise."
THEO GIAI ĐOẠN
"Until 2008 all four figures moved within a narrow band; thereafter they diverged sharply, with South Africa pulling clear and Nigeria climbing from the lowest position."
THEO NHÓM ĐỐI TƯỢNG
"Ivory Coast and Kenya followed a similar, broadly flat pattern, whereas South Africa remained consistently highest and Nigeria, though lowest, rose steeply in the final years."
Chạy cổng chặn với chính bộ này: không có mốc gãy chung → không chọn trục theo giai đoạn. Ba bản trên để so sánh cách viết, không phải ba lựa chọn ngang giá cho đề này.
Đây là cặp bài đáng nhớ nhất: nó chứng minh overview quyết định điểm, không phải trình độ tiếng Anh.
"the gap among the four figures was narrowed"
Kèm: only as low as 4% (ý kiến) · rapid dive (sai cường độ) · suffered decline (ý kiến) · 236 từ
"…are generally more popular than… Interestingly, reading is the only mentioned pastime for Japanese — yet they engage in it at a higher rate than any other country."
Kèm: chỉ 2 lỗi nhỏ — watching TV (nên là television) · hover around (thành ngữ)
Nhận sai loại là hỏng cả bài, vì nó quyết định thì động từ chạy suốt 200 từ.
| 1 bản đồ | 2 bản đồ | |
|---|---|---|
| Việc phải làm | Tả bố cục hiện có | Tả sự thay đổi giữa 2 mốc |
| Thì | hiện tại đơn — is located, lies to the north | quá khứ — was built, was replaced, had been removed |
| Nhóm | Câu hỏi tự đặt | Ví dụ |
|---|---|---|
| THÊM MỚI | Cái gì chỉ có ở bản đồ sau? | bãi đỗ xe, nhà hàng |
| PHÁ BỎ | Cái gì chỉ có ở bản đồ trước? | lối đi, khu dân cư |
| THAY THẾ | Cùng vị trí, chức năng đổi? | hồ → khu bán nội thất |
| GIỮ NGUYÊN | Cái gì không đổi? | phần trung tâm, phía bắc |
tây, đông bắc, dọc sông, trung tâm.Sau khi có 4 nhóm, hỏi thêm câu khó nhất:
Mốc neo không có sẵn trong đề — người viết tự chọn từ chính bảng 4 nhóm vừa quét, rồi mô tả mọi công trình khác theo vị trí tương đối với nó suốt bài.
| Tiêu chí | Vì sao |
|---|---|
| Bất biến tuyệt đối — cả vị trí LẪN kích thước | Với đề 2 bản đồ, mốc phải giống hệt nhau ở cả hai mốc thời gian. Mốc mà tự nó cũng "xê dịch" — dù chỉ đổi diện tích, không đổi vị trí — thì mọi câu định vị dựa vào nó đều lỏng. |
| Có tên, dễ định vị | Chọn công trình có nhãn rõ trên bản đồ — toà nhà chính, con sông, con đường chính. Không chọn một điểm mơ hồ không ai gọi tên được. |
| Đủ trung tâm | Từ mốc phải mô tả được phần lớn công trình khác một cách tự nhiên, không bị "quá xa, quá lệch góc" khiến câu văn gượng. |
| Duy nhất trong một đoạn | Không đổi mốc giữa chừng một đoạn. Có thể dùng mốc phụ khác cho đoạn thân bài thứ hai, miễn là báo rõ ngay câu mở đoạn. |
Giám khảo khen riêng kỹ thuật này: "Using 'main building' as spatial anchor is excellent practice for map tasks."
Overview Map phải gọi tên bản chất thay đổi, không phải kể ra các thay đổi. Đây là khoảng cách band 6 và band 9:
"Overall, the woodland to the east of the town was reduced in size and new facilities were constructed in the town."
Mọi dữ kiện đều đúng. Vẫn hỏng, vì không nói được đây là loại thay đổi gì.
"The town underwent significant urbanisation, with commercial and educational facilities replacing natural and historical features."
| Tiêu chí TA | Nguyên văn | Nghĩa là gì |
|---|---|---|
| Band 6 | presents an overview with information appropriately selected | Có overview. Dữ kiện chọn đúng. |
| Band 7 | presents a clear overview of main trends, differences or stages | clear = đọc một lần là hiểu.main = có thứ bậc. |
Với bản đồ, từ áp dụng được trong bộ ba đó là differences (và stages nếu đề có 3 bản đồ). Nghĩa là band 7 không hỏi "em có overview không" — nó hỏi "em có phân cấp được khác biệt nào là CHÍNH không". Nêu 4 thay đổi ngang hàng nhau thì vẫn là band 6, dù mỗi cái đều đúng.
Gọi là "khe" vì đây là bốn ô phải điền, không phải bốn cách để chọn lấy một. Cả bốn nằm trong cùng một overview — điền đủ thì lên 7, bỏ trống khe nào thì tụt đúng ở chỗ đó.
| Khe | Mua điểm gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Bản chất | gọi tên differences | changed from a farming settlement into a residential area |
| 2. Mức độ + phạm vi | chữ clear — và chống nói quá | predominantly · almost all of · confined to · largely |
| 3. Khác biệt lớn nhất | chữ main — sự phân cấp | most notably · chiefly · the most striking change was |
| 4. Cái giữ nguyên | đóng biên bài | while X remained in place |
Khe 2 và khe 3 mới là phần lên 7 — khe 1 và khe 4 chỉ đưa em lên 6.5 chắc chắn. Vì có 4 khe, viết 2 câu an toàn hơn 1 câu: câu 1 = bản chất + khác biệt chính, câu 2 = cái giữ nguyên.
Không phải nghĩ thêm gì cả — đọc thẳng ra từ bảng em vừa quét:
| Khe | Đọc ra từ nhóm nào |
|---|---|
| 1. Bản chất | THÊM MỚI + THAY THẾ → "cái mới thuộc loại gì?" Toàn nhà ở → residential development. Toàn cửa hàng → commercialisation. |
| 2. Mức độ | tỉ lệ GIỮ NGUYÊN so với tổng. Giữ nguyên nhiều → partially · in places · confined to. Giữ nguyên ít → extensively · almost entirely |
| 3. Lớn nhất | mục chiếm DIỆN TÍCH lớn nhất trên bản đồ |
| 4. Giữ nguyên | nhóm GIỮ NGUYÊN, lấy 1–2 mục to nhất |
main.
Bộ dữ kiện này dùng chung cho cả § 2 và § 3:
Ba bản nói cùng một chuyện. Khác nhau ở đúng ba cụm: predominantly và almost all of (khe 2) · the most striking change being (khe 3).
underwent complete transformation trong khi nửa bản đồ không đổi → bị tính là sai độ chính xác, không phải diễn đạt hay. Luật: nhãn nào cũng phải đỡ được bằng ≥ 2 dữ kiện trong thân bài. Chỉ đỡ được 1 → hạ nhãn xuống hẹp hơn (expansion to the west thay vì urbanisation).clear.Khung ngữ pháp của khe 1 và khe 3 đổi theo trục thân bài em chọn — xem bảng khớp ở § 3.
| Trục | Thân bài 1 | Thân bài 2 |
|---|---|---|
| Trước / sau | bố cục ban đầu | những gì đã thay đổi |
| Theo vùng | vùng bắc (hoặc đông) | vùng nam (hoặc tây) |
| Theo loại thay đổi | thêm mới + thay thế | phá bỏ + giữ nguyên |
Đừng chọn trục theo cảm tính. Mở bảng 4 nhóm đã có cột PHƯƠNG HƯỚNG (§ 1) ra và chạy hai câu hỏi:
replacing) trong overview để nối hai đoạn lại.
| Nhóm | Trục trước / sau | Trục theo vùng | Trục theo loại |
|---|---|---|---|
| THÊM MỚI | thân 2 | theo vùng của nó | thân 1 |
| THAY THẾ | thân 2 | theo vùng của nó | thân 1 |
| PHÁ BỎ | thân 1 (tả như bố cục đang có) + nhắc lại ở thân 2 bằng động từ | theo vùng của nó | thân 2 |
| GIỮ NGUYÊN | thân 1 (tả) + 1 câu ở thân 2 | thường là cả một vùng → thân 2 | thân 2, đứng cuối |
Trục trước/sau dùng nhóm PHÁ BỎ hai lần — thân 1 tả tĩnh ("there were farms on both sides"), thân 2 dùng động từ mất ("the farmland was cleared"). Đây là chỗ học sinh hay kêu "sao lặp". Luật chặn: thân 2 chỉ được nhắc lại bằng động từ, không tả lại chi tiết.
Nếu overview hứa theo loại thay đổi mà thân bài đi theo địa lý, người đọc phải tự ánh xạ lại → mất CC. Khe 1 và khe 2 của overview giống nhau ở cả ba trục; chỉ khe 3 và khe 4 đổi khung ngữ pháp và đổi vị trí:
| Trục thân bài | Khung ngữ pháp bắt buộc | Khe 3 nằm ở đâu | Khe 4 nằm ở đâu |
|---|---|---|---|
| Trước / sau | from [đầu] into [cuối] | chính là bản lề from…into | câu 2 riêng — vì nó trải cả hai đoạn |
| Theo vùng | concentrated in [vùng 1] while [vùng 2]… | vế concentrated in | vế while — nó chính là thân 2 |
| Theo loại | [cái mới] replacing [cái mất] | chủ ngữ của replacing | câu 2, đi cùng phá bỏ |
TRỤC TRƯỚC / SAU
"Overall, Stokeford was transformed from a small farming settlement into a predominantly residential area, with almost all of the farmland replaced by housing by 2010. The river and the main road running through the village, however, remained in place throughout the period."
Thân 1 =a small farming settlement· Thân 2 =predominantly residential. Cụmfrom … intochính là hai đoạn.
TRỤC THEO VÙNG
"Overall, Stokeford became a predominantly residential village, with new housing concentrated on the western side of the main road, while the eastern half, dominated by the river and the grounds of the large house, saw far less alteration."
Thân 1 = phía tây · Thân 2 = phía đông. Chú ýfar less alterationchứ không phảiunchanged— vì dinh thự phía đông có đổi. Đó chính là kỷ luật của khe 2.
TRỤC THEO LOẠI
"Overall, Stokeford underwent extensive residential development, with new housing and a retirement home replacing the village's farmland and its older amenities. Only the river and the main road were left intact."
Thân 1 = thêm mới + thay thế (housing,retirement home— đứng TRƯỚC) · Thân 2 = phá bỏ + giữ nguyên.
Chạy hai cổng chặn ở trên với chính Stokeford: nhóm GIỮ NGUYÊN là sông (phía nam) và đường chính (chạy ngang cả bản đồ) → không liền khối → không chọn trục theo vùng. Ba bản trên để so sánh cách viết, không phải ba lựa chọn ngang giá cho đề này.
replacing hay gave way to — đây là lựa chọn CC, không phải lựa chọn từ vựngB replaced A và A gave way to B cùng nghĩa nhưng ngược thứ tự:replacing · with the addition ofgave way to · made way forreplacing.
Không phải đi theo thứ tự thời gian — mà là tả lại bản đồ sau như một bố cục độc lập. Phân biệt bằng động từ:
was expanded · replacing · had been removed · were largely unchanged · had been closed down · were relocated · with the addition of
| Nhóm | Dùng |
|---|---|
| Thêm mới | was built · was constructed · was erected · was added · with the addition of · appeared |
| Phá bỏ | was demolished · was removed · was cleared · disappeared · was closed down |
| Thay thế | was replaced by · gave way to · was converted into · was transformed into · made way for |
| Mở rộng / thu hẹp | was expanded · was extended · was enlarged · was reduced · dwindled · shrank |
| Giữ nguyên | remained unchanged · was retained · stayed the same · was left intact |
⚠️ abolished chỉ dùng cho luật lệ, không dùng cho công trình — dùng removed / demolished.
Bản đồ nhìn từ trên xuống, không có "trái/phải" nếu chưa nêu điểm nhìn. Nên nói sai vị trí bị tính là sai dữ liệu, cùng loại với đọc sai số liệu — không phải lỗi từ vựng. Toàn bộ ngôn ngữ vị trí ở mục này đều quy chiếu về mốc neo đã chọn ở §1 — chưa chốt mốc thì chưa nên viết câu vị trí nào.
| ❌ Luôn bị bắt lỗi | ✅ Dùng được |
|---|---|
on/to the left of · on the right of | to the north of · to the south-west of |
in front of · behind | in the north-eastern corner |
above · below · at the top / bottom of the map | off [X] · adjacent to · opposite · between X and Y |
next to X đứng một mình, không mốc phương hướng | next to X khi X đã được neo phương hướng ở chỗ khác |
off [X] nghĩa là tách ra khỏi / rẽ ra từ, không phải "gần" — "a car park was built off the main road". Đây là từ chuẩn của bản đồ, dùng được thoải mái.
⚠️ above / below / at the top of the map hỏng cùng kiểu với left / right: chúng tả tờ giấy, không tả mặt đất. Đổi sang to the north of / to the south of.
replacing: thêm mới đứng trước, phá bỏ đứng sau — giữ nguyên chiều này trong cả overview lẫn thân bài30 years later → Thirty years laterby, không dùng in: replacing the lake by 2012Process là loại đề duy nhất mà nhận sai loại là hỏng cả bài.
| Câu hỏi | Hai đáp án | Hệ quả |
|---|---|---|
| 1. Tuyến tính hay tuần hoàn? | ➡️ có đầu, có cuối 🔄 bước cuối quay về bước đầu | Tuần hoàn bắt buộc có câu đóng vòng |
| 2. Nhân tạo hay tự nhiên? | 🏭 nhân tạo 🌿 tự nhiên | Quyết định bị động hay chủ động |
| 3. Có phân nhánh không? | có / không | Cần ngôn ngữ tách dòng |
| 4. Bao nhiêu giai đoạn? | đếm chính xác | Con số này đi thẳng vào overview |
Trong quy trình sản xuất, vật liệu là chủ ngữ, không phải công nhân.
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|---|---|
The wheat grinds into flour. | The wheat is ground into flour. |
Workers heat the mixture. | The mixture is heated. |
They put the clay into the kiln. | The clay is fed into the kiln. |
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
|---|---|
Water is flowed downhill. | Water flows downhill. |
The vapour is risen into the air. | The vapour rises into the air. |
workers, they, we) trong quy trình nhân tạo → gần như chắc chắn sai thể.
Process không có số để so, nên overview trả lời những câu khác. Gọi là "khe" vì đây là các ô phải điền trong cùng một overview, không phải các cách để chọn lấy một.
stagesBand 7 đòi "a clear overview of main trends, differences or stages". Process là loại đề duy nhất chữ stages áp thẳng, và nó siết hai chỗ:
main → phải là giai đoạn ĐÃ GỘP, không phải bước lẻ. Đếm 8 bước rồi viết "the process has eight stages" là chưa đạt main — đó là đếm bước.clear → con số phải khớp với số đoạn thân bài.| Khe | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Bản chất | quy trình gì · tự nhiên hay nhân tạo · đầu vào → đầu ra | the process by which raw silk is turned into finished garments |
| 2. Số giai đoạn lớn | con số đã gộp (2–3), khớp số đoạn thân bài | comprises three main phases |
| 3. Giai đoạn bản lề | chỗ quy trình đổi tính chất — đây là chữ main | shifts from manual outdoor work to mechanised factory production · the process is entirely automated · human involvement is limited to the initial stage |
| 4. Vế chống | khép vòng · phân nhánh | the cycle then repeats · the material is separated into two streams |
mainTuyến tính — sản xuất lụa (cùng ví dụ với § 5):
eight stages là đếm bước. Thiếu khe 3.three main phases · khe 3 = câu thứ hai · khe 4 = không có, vì tuyến tính.Tuần hoàn — vòng tuần hoàn nước:
"Overall, the water cycle consists of three main stages — evaporation, condensation and precipitation — driven throughout by solar energy. Water returns to the ocean, and the cycle then begins again."
khe 3 =driven throughout by solar energy· khe 4 = câu đóng vòng.
main. Gộp còn 2–3 rồi mới viết số.| Lỗi | Ví dụ sai | Sửa |
|---|---|---|
| Dùng chủ động | "Workers heat the mixture." | "The mixture is heated." |
| Suy đoán nguyên nhân | "…because cement is needed for construction." | bỏ hẳn — Task 1 không giải thích VÌ SAO |
| Dùng thì tương lai | "The clay will be mixed with water." | "The clay is mixed with water." |
| Từ nối sai vị trí | dùng "Finally" cho bước giữa | dùng đúng từ theo vị trí thật |
| Số liệu trong mở bài | nhiệt độ / khối lượng ở mở bài | chuyển xuống thân bài |
Đây là kỹ thuật tách band trung với band cao rõ nhất. Quy trình 8 bước không viết thành 8 câu rời. Gộp thành 2–3 giai đoạn lớn, mỗi giai đoạn có một tính chất riêng.
| Bước | Giai đoạn lớn | Tính chất |
|---|---|---|
| 1 nuôi tằm → 2 thu tơ → 3 nhuộm | Thủ công & tự nhiên | ngoài trời / hộ gia đình / tay người |
| 4 dệt → 5 tạo hoa văn → 6 may | Chế biến công nghiệp | nhà máy / máy móc / môi trường kiểm soát |
| 7 lưu kho → 8 bán | Phân phối thương mại | bán lẻ / tới người tiêu dùng |
Khác Map và biểu đồ ở chỗ này: thứ tự thân bài của process là cố định, đi theo dòng chảy quy trình. Cái được chọn không phải trục, mà là cắt ở đâu.
| Cách gộp | Khung ngữ pháp ở overview | Khe 3 nằm ở đâu |
|---|---|---|
| 2 giai đoạn | comprises two main stages, the first … before … | vế before — chỗ bản lề |
| 3 giai đoạn | comprises three main phases, moving from … through … to … | chuỗi from…through…to |
| Có nhánh | …, at which point the material is separated into two streams | mệnh đề at which point |
| Tuần hoàn | …, after which the cycle repeats | khe 4 nằm ở đây, bắt buộc |
Bệnh hay gặp: chuỗi it → it → it, người đọc mất dấu đang nói về cái gì.
Cách chữa: lấy phân từ của bước trước làm tính từ cho bước sau. Vừa liên kết, vừa nhắc người đọc rằng vật liệu đã bị biến đổi.
| Mức | Câu | Kỹ thuật |
|---|---|---|
| A2 | The harvested pods are then loaded onto a belt. | phân từ làm tính từ |
| B1 | The harvested pods are subsequently transported to the facility. | + từ nối B1 |
| B2 | The freshly harvested pods are then loaded onto a conveyor belt. | + trạng từ bổ nghĩa |
| C1 | Having been harvested, the pods are conveyed to the facility for sorting. | mệnh đề phân từ |
| Loại | Trạng từ hay dùng |
|---|---|
| Sản xuất | finely · thoroughly · completely · partially · carefully |
| Tự nhiên / nước | freshly · newly · fully · sufficiently |
| Thực phẩm / sinh học | freshly · carefully · gently · evenly |
| Hoá học | chemically · thermally · mechanically |
Crushed and sieved, the limestone is subsequently mixed with clay and water before being introduced into the kiln.
Thiếu câu này là thiếu một đặc điểm chính → trần band 6.
| Mức | Được dùng | KHÔNG được dùng |
|---|---|---|
| A2 | câu đơn, mỗi câu một ý; mở câu bằng And / Then | while, before, after, once (làm liên từ phụ); mệnh đề phân từ; mệnh đề quan hệ |
| B1 | + câu ghép với FANBOYS; cụm giới từ (at this stage) | liên từ phụ; mệnh đề phân từ; danh từ hoá |
| B2 | + liên từ phụ (once, when, after, before, until, so that); mệnh đề phân từ cơ bản | danh từ hoá; cụm tuyệt đối |
| C1 | không giới hạn — ưu tiên danh từ hoá, mệnh đề phân từ, mệnh đề lồng | — |
| Mức | Từ vựng |
|---|---|
| A2 | is made · is sent · is put · goes into · comes out · is cleaned |
| B1 | is collected · is transported · is heated · is filtered · is converted · flows · rises |
| B2 | is subjected to · is extracted · is refined · undergoes · is conveyed · is discharged · resulting in |
| C1 | undergoes processing · is channelled · is rendered · prior to · upon completion of |