← Về Toolkit
Trangloren IELTS Writing

Cẩm nang viết Task 1

Ba loại đề, ba cách phân tích khác nhau. Mỗi phần đi theo đúng thứ tự em sẽ làm khi ngồi vào bàn thi: đọc biểu đồ → chọn ý → viết overview → triển khai thân bài → tự kiểm.

Bốn loại, bốn việc phải làm

LoạiCâu hỏi trung tâmThì
Line / Bar CÓ mốc thời gianCái gì tăng, cái gì giảm, và kết thúc ở đâu?quá khứ
Bar KHÔNG có thời gianCái nào cao nhất, thấp nhất, cách nhau bao nhiêu?hiện tại
PieMiếng nào lớn nhất/nhỏ nhất, có hai miếng nào gần bằng nhau?tuỳ mốc
TableMẫu hình nào lặp lại, và ngoại lệ nào phá mẫu hình đó?tuỳ mốc

Với bảng số liệu, đừng đọc bảng như đọc danh sách. Bảng nào cũng có một mẫu hình + ít nhất một ngoại lệ — tìm ra ngoại lệ chính là chỗ lấy điểm cao.

1Đọc biểu đồ trước khi viết

Trả lời bằng miệng 6 câu này trước khi cầm bút. Giám khảo cũng làm đúng việc này trước khi đọc bài em.

  • Đang đo cái gì? (đơn vị: %, triệu người, phút…)
  • Có những nhóm nào? (nước, giới tính, độ tuổi, hoạt động…)
  • Mốc thời gian là gì, hay không có thời gian?
  • Đặc điểm nổi trội nhất? (cao nhất / thấp nhất / đổi mạnh nhất)
  • So sánh đáng giá nhất? (khoảng cách lớn nhất / giống nhau nhất)
  • Ngoại lệ nào phá mẫu hình chung?
Key features của biểu đồ này là: [1], [2], [3] Overview phải nêu ít nhất: [đặc điểm nổi trội] + [một so sánh chính]

Viết 2 dòng này ra nháp. Mất 60 giây, nhưng gần như không thể viết lệch nữa.

2Overview — chỗ mất điểm lớn nhất

Overview phải là đoạn RIÊNG, đứng sau mở bài. Gộp vào mở bài là mất điểm cả hai tiêu chí.

Thang trần điểm — học thuộc bảng này

Tối đa 4
Không có overview
Tối đa 5
Có nhưng mơ hồ — "the gap narrowed", "there were changes"
6 – 7
Nêu được đặc điểm chính nhưng còn thiếu
8 – 9
Nêu rõ nhóm nào cao / nhóm nào thấp + 1 chi tiết chính

Ca kinh điển: một câu kéo tụt cả bài

Bài này viết rất khá — ba tiêu chí kia đều 7–8. Nhưng điểm Trả lời đề chỉ được 5, gần như chỉ vì một câu:

"In general, it can be observed that the gap among the four figures was narrowed towards the end of the illustrated period."

Vì sao hỏng: "gap narrowed" không cho biết nước nào cao, nước nào thấp. Đọc xong overview người chấm vẫn chưa biết gì về dữ liệu.

"South Africa recorded the highest share throughout, while Nigeria remained lowest despite a sharp late rise."
Câu hỏi tự đặt cho mọi overview
"Nếu người đọc chỉ được đọc đúng 1 câu này thôi, họ cần biết gì?" — Overview không phải chỗ nói "có sự thay đổi".

Công thức an toàn

LoạiCông thức
Có thời gianOverall, [A] recorded the highest [measure] throughout, while [B] remained the lowest. [Một quan sát bổ sung].
Table không có xu hướng rõOverall, [mẫu hình nổi bật nhất]. Notably, [ngoại lệ đáng chú ý].
PieOverall, [miếng lớn nhất] accounted for the majority of [measure], while [miếng nhỏ nhất] represented only a marginal proportion.

Band 7 nằm ở đúng hai chữ trong descriptor

Tiêu chí TANguyên vănNghĩa là gì
Band 6presents an overview with information appropriately selectedCó overview. Dữ liệu chọn đúng.
Band 7presents a clear overview of main trends, differences or stagesclear = đọc một lần là hiểu.
main = có thứ bậc.

Biểu đồ mốc thời gian → từ áp dụng được là trends. Bar/pie/table không có thời gian → differences. Chữ main là chỗ hay mất điểm nhất: liệt kê bốn nước ngang hàng nhau thì mọi dữ kiện đều đúng mà vẫn là band 6 — vì chưa nói cái nào chính.

Bốn khe của một overview band 7

Gọi là "khe" vì đây là bốn ô phải điền, không phải bốn cách để chọn lấy một. Cả bốn nằm trong cùng một overview — điền đủ thì lên 7, bỏ trống khe nào thì tụt đúng ở chỗ đó.

KheMua điểm gìVí dụ
1. Mẫu hình chunggọi tên trends / differencesX recorded the highest share throughout · all four categories declined
2. Cường độ + phạm vichữ clearthroughout · across all four · consistently · sharply · only marginally
3. Cái nổi trội nhấtchữ main — sự phân cấpthe steepest rise · the widest gap · by far the largest share
4. Vế chống
— ngoại lệ đi ngược
đặc điểm chính thứ haidespite a sharp late rise · with the exception of · the only category to fall
Hai khe này trang đã dạy rồi, chỉ chưa gắn vào overview
Khe 2 chính là bảng cường độ ở § 5 — nhưng áp cho overview, không chỉ cho thân bài.
Khe 4 chính là mục "thêm MỘT quan sát" ngay dưới đây.

Đọc lại ca kinh điển bằng bốn khe

Quay lại đúng hai câu ở trên, thêm một bậc ở giữa:

TA 5
"the gap among the four figures was narrowed towards the end of the illustrated period"
Không có khe nào. Đọc xong vẫn không biết nước nào cao.
~6.5
"South Africa recorded the highest share, while Nigeria remained the lowest."
Có khe 1 và khe 3. Thiếu khe 2 (không có từ cường độ/phạm vi) và khe 4 (không có ngoại lệ).
7+
"South Africa recorded the highest share throughout, while Nigeria remained lowest despite a sharp late rise."
Đủ bốn khe. throughout = khe 2 · despite a sharp late rise = khe 4.

Khoảng cách 6.5 → 7 ở đây chỉ là hai cụm từ. Câu ✅ trang dạy từ đầu vốn đã đủ bốn khe — bảng trên chỉ nói ra vì sao nó đủ.

Ba lỗi khiến overview "đã có nhãn" vẫn tụt 6.5

  1. Nhãn to hơn dữ liệu. "All categories rose dramatically" trong khi một cột đi ngang → sai dữ liệu, không phải diễn đạt hay. Luật: nhãn phải đúng với ≥ 2 đối tượng trong biểu đồ; chỉ đúng với 1 → hạ nhãn xuống hẹp hơn.
  2. Không có phạm vi thời gian. Biểu đồ có trục thời gian mà overview không chứa throughout · by the final year · over the first decade → chưa đạt clear.
  3. Nhồi số liệu vào overview. Số liệu chi tiết chiếm chỗ của từ chỉ mức độ — mà từ chỉ mức độ mới là thứ được chấm ở khe 2. Luật này trang đã có ở § 7.

Khe 4 — thêm MỘT quan sát

Đây là khe hay bị bỏ nhất. Phân bậc cho đúng:

  • Biểu đồ ngoại lệ rõ mà overview bỏ qua → thiếu một đặc điểm chính, chặn ở band 6 — không phải "chưa với tới band 9".
  • Biểu đồ không có ngoại lệ đáng kể → không có gì để thêm, ba khe kia vẫn đủ lên 8–9.

Một bài Table đạt 9 làm đúng điều này ngay trong overview:

"Interestingly, reading is the only mentioned pastime activity for Japanese — yet they engage in it at a higher rate than any of the other ten countries."

Quan sát đó không phải ý kiến cá nhân — nó là một sự thật trong bảng mà người đọc lướt sẽ bỏ sót. Đó là khác biệt giữa "em đọc được bảng""em hiểu bảng nói gì".

Dạng quan sát đáng thêm:

ô trống bất thườngmột nhóm đi ngược mẫu hình hai giá trị lẽ ra phải khác mà lại bằng nhaugiá trị nhỏ nhưng bất ngờ
⚠️ Đừng nhầm quan sát với ý kiến
"Interestingly, Japan only has data for reading" = quan sát ✅  ·  "Surprisingly, Japanese people love reading" = ý kiến ❌

3Chọn lọc dữ liệu

"Sacrificing data is an important IELTS skill."
Nguyên văn nhận xét của giám khảo. Cả hai bài đạt band 9 đều bị nhắc vì viết quá dài (241 và 236 từ) — viết dài không cứu được điểm, mà còn là dấu hiệu chưa biết chọn.
Độ dàiĐánh giá
170 – 190 từlý tưởng
tới 200chấp nhận được
201 – 220bị nhắc
trên 220bị đánh dấu rõ — dấu hiệu không biết chọn lọc

Ba luật chọn lọc:

  • Line/bar nhiều đường → gộp các đường có xu hướng giống nhau, tả chung: "The trends for the Ivory Coast and Kenya were relatively similar."
  • Table nhiều ô → chỉ tả cao nhất, thấp nhất, ngoại lệ. Không đọc hết bảng.
  • Pie nhiều miếng → gộp miếng nhỏ: "the remaining categories accounted for..."

4Ba nhóm từ bị cấm

Nhiều bạn tưởng đây là lỗi từ vựng. Không — đây là lỗi Trả lời đề, vì Task 1 là báo cáo dữ liệu, không phải bài bình luận.

4.1 Từ mang ý kiến

❌ SaiVì sao✅ Đúng
only 4% · only four yearshàm ý thất vọng — chỉ khi đứng trước SỐ LƯỢNGstood at approximately 4%
merelyhàm ý không đáng kể(bỏ hẳn)
suffered a declinephán xét tiêu cựcrecorded a decline / fell
managed to increasehàm ý nỗ lựcincreased
surprisingly / unfortunatelyý kiến / cảm xúc(bỏ hẳn)
impressiveđánh giá giá trị(tả con số thay vì tính từ)
✅ "the only" thì KHÔNG bị cấm — đừng nhầm hai chữ này
Lệnh cấm chỉ nhắm only đứng trước con số (nghĩa "chỉ có ... thôi" → chê ít).
the only X nghĩa là "X duy nhất" — đó là sự thật trong biểu đồ, không phải ý kiến, và là dấu hiệu quan sát tốt:
"was only as low as 4%" "reading is the only mentioned pastime for Japanese" — bài band 9 "the only types of offense which women…" — bài band 8 "not only… but also…"

4.2 Ngôn ngữ đua tranh

"Các nước không thi đấu với nhau"
Nguyên văn giám khảo: "Do not make data reporting sound like a sports race — countries are not competing."
❌ Sai✅ Đúng
dominatedaccounted for the largest share
overtooksurpassed / exceeded
fell behindrecorded a lower figure than
took the lead / witnessedrecorded / showed
rose to the second highest positionincreased to become the second most common type at 24.6%

Dòng cuối là lỗi thật của một bài đạt band 9 — bài rất tốt vẫn bị trừ vì đúng câu này.

4.3 Suy đoán nguyên nhân

Task 1 không giải thích vì sao. perhaps because... · it seems that... · this may be due to... đều bị phạt. Chỉ tả cái nhìn thấy.

5Độ chính xác của cường độ

Chọn sai mức mạnh/yếu của động từ là sai dữ liệu, không chỉ sai từ — bị trừ ở cả hai tiêu chí.

❌ Sai
"taking a rapid dive"
Thực tế: giảm dần suốt nhiều năm, và chỉ giảm còn một nửa.
✅ Đúng
"declining steadily to 11% by 2014"

Đối chiếu hình dạng đường với độ mạnh của từ:

HướngNhẹVừaMạnh
Tăngcrept up · edged up · rose slightlyrose gradually · increased steadilysurged · soared · jumped sharply
Giảmdipped · edged down · fell slightlydeclined gradually · dropped steadilyplummeted · fell sharply · collapsed
Ổn địnhremained stable · stayed constantlevelled off · plateaued
Dao độngfluctuated slightlyvaried · oscillatedfluctuated wildly

6Vốn từ — đo bằng cách đếm

Đếm 1: số cụm từ vựng Task 1 riêng biệt, dùng đúng

Đếm cụm khác nhau, không đếm lần lặp.

Tối đa 5
0 – 2 cụm
Tối đa 6
3 – 4 cụm
Mở 7
5 – 6 cụm
Mở 8
7 – 9 cụm
Mở 9
10 cụm trở lên

Đếm 2: tỉ lệ lặp động từ xu hướng

Nếu 3 đối tượng trở lên cùng một hướng mà đều dùng một động từ:

Tỉ lệ lặpHậu quả
dưới 30%không sao
30 – 50%bị trừ nhẹ
trên 50%Vốn từ trần 6, dù đếm 1 có cao đến đâu

Nghĩa là: mọi thứ tăng đều gọi là increased → tự chặn mình ở band 6.

Cái KHÔNG bị phạt
Lặp the figure for Vietnam · the figure for Japan… để giới thiệu nhiều đối tượng khác nhau không phải nghèo từ vựng — đó là khung báo cáo nhất quán, và cụm này nằm trong danh sách được miễn trừ. Đừng sợ lặp nó.

Cụm chuẩn — dùng thoải mái

stood at X%accounted for X%reached a peak of levelled offremained stableat approximately X% the figure for [nước]in contrast tocompared with

7Khung bài & nhóm ý

Mở bài (1 câu) — paraphrase đề, KHÔNG chép nguyên Overview (1-2 câu) — ĐOẠN RIÊNG. Nhóm nào cao/thấp + 1 chi tiết chính (+ 1 quan sát nếu nhắm band 9) Thân 1 (4-6 câu) — nhóm dữ liệu quan trọng nhất Thân 2 (4-6 câu) — nhóm còn lại + ngoại lệ

Overview không có số liệu chi tiết

✅ "South Africa had the highest manufacturing share" ✅ "…at 19%" ❌ "South Africa's was 19%, Nigeria's 4%, Ivory Coast's 17%…"

Ba cách nhóm hợp lệ

  • Theo nhóm đối tượng — gộp các nước có xu hướng giống nhau
  • Theo giai đoạn — nửa đầu kỳ / nửa cuối kỳ
  • Theo thứ hạng — nhóm cao / nhóm giữa / nhóm thấp

Chọn trục — hai câu hỏi, đừng chọn theo cảm tính

CÂU 1 — Biểu đồ có trục thời gian không? Không (bar không mốc, pie, table) → TRỤC THEO THỨ HẠNG Có → xuống câu 2 CÂU 2 — Có một mốc mà PHẦN LỚN các đường cùng đổi hướng (giao cắt, đỉnh chung, điểm gãy) không? Có → TRỤC THEO GIAI ĐOẠN (trước / sau mốc đó) Không → TRỤC THEO NHÓM ĐỐI TƯỢNG (gộp đường cùng xu hướng)
⚠️ Cổng chặn của trục theo giai đoạn
Chỉ dùng khi điểm gãy là chung. Một đường đổi hướng còn ba đường đi đều mà vẫn cắt đôi bài theo thời gian → thân bài 1 và thân bài 2 nói cùng một chuyện hai lần.

Overview phải khớp trục — bảng thống nhất

Khe 1 và khe 2 giống nhau ở cả ba trục; chỉ khe 3 và khe 4 đổi khung ngữ pháp và đổi vị trí:

Trục thân bàiKhung ngữ pháp bắt buộc ở overviewKhe 3 nằm ở đâuKhe 4 nằm ở đâu
Theo thứ hạng[X] accounted for the largest…, while [Y] the smallestvế largestcâu 2 — ngoại lệ về thứ hạng
Theo giai đoạnUntil [mốc]… ; thereafter…vế chứa biến động mạnh nhấtvế thereafter nếu chiều đảo
Theo nhóm đối tượng[A] and [B] followed a similar pattern, whereas [C]…nhóm nổi trộivế whereas — nó chính là thân 2

Cùng bộ dữ liệu 4 nước, ba overview

THEO THỨ HẠNG
"South Africa accounted for the largest manufacturing share throughout, while Nigeria recorded the smallest, despite a sharp late rise."
THEO GIAI ĐOẠN
"Until 2008 all four figures moved within a narrow band; thereafter they diverged sharply, with South Africa pulling clear and Nigeria climbing from the lowest position."
THEO NHÓM ĐỐI TƯỢNG
"Ivory Coast and Kenya followed a similar, broadly flat pattern, whereas South Africa remained consistently highest and Nigeria, though lowest, rose steeply in the final years."

Chạy cổng chặn với chính bộ này: không có mốc gãy chung → không chọn trục theo giai đoạn. Ba bản trên để so sánh cách viết, không phải ba lựa chọn ngang giá cho đề này.

⚠️ Nhóm phải ĐÚNG — sai nhóm bị trừ hai lần
Gọi "Tokyo thuộc nhóm giữa" trong khi Tokyo cao nhất = vừa lỗi mạch lạc (đánh lừa người đọc) vừa lỗi dữ liệu.
⚠️ Nhất quán thứ tự — lỗi âm thầm nhất
Mở bài giới thiệu nam trước thì suốt bài nam phải đứng trước. Một bài band 8 chỉ mắc đúng lỗi này: mở bài nêu nam trước (32% vs 9%) nhưng thân bài lại viết "at about 37% for women and around 31% for men".
Luật đầy đủ: thứ tự các đối tượng trong overview = thứ tự hai đoạn thân bài. Sau khi chốt trục, sắp lại thứ tự rồi mới viết.

8Tự kiểm trước khi nộp

Hai bài mẫu — cùng trình độ, lệch 4 band

Đây là cặp bài đáng nhớ nhất: nó chứng minh overview quyết định điểm, không phải trình độ tiếng Anh.

LINE CHART · Mạch lạc 8 · Từ vựng 7 · Ngữ pháp 8
TA 5
"the gap among the four figures was narrowed"

Kèm: only as low as 4% (ý kiến) · rapid dive (sai cường độ) · suffered decline (ý kiến) · 236 từ

VS
TABLE · Mạch lạc 8 · Từ vựng 8 · Ngữ pháp 9
TA 9
"…are generally more popular than… Interestingly, reading is the only mentioned pastime for Japanese — yet they engage in it at a higher rate than any other country."

Kèm: chỉ 2 lỗi nhỏ — watching TV (nên là television) · hover around (thành ngữ)

Khác biệt nằm ở đâu
Một bên nói được dữ liệu nói gì. Một bên chỉ nói rằng có dữ liệu.